Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cáu kỉnh" (1)
cáu kỉnh
Tiếng Anh
Tính từGrumpy, irritable
Ông cáu kỉnh buộc tôi đến đúng tiệm.
He became grumpy and forced me to go to the correct shop.
Từ liên quan "cáu kỉnh" (1)
cơ cấu kinh tế

Tiếng Anh
Danh từeconomic structure
Cụm từ "cáu kỉnh" (1)
Ông cáu kỉnh buộc tôi đến đúng tiệm.
He became grumpy and forced me to go to the correct shop.
